• 0911.666.556
  • 0812.999.683
  • cuongvuhp1984@gmail.com

DS-2CD2021G1-IW

2.270.000 

Camera IP thân trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+
+ Cảm biến CMOS, kích thước 1/ 2.7”
+ Độ phân giải: 1920 × 1080 @30fps
+ Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @(F1.2; AGC ON), 0.028 Lux @(F2.0; AGC ON)
+ Ống kính cố định: 2.8mm (Đăt hàng 4/6 mm)
+ Chuẩn nén: H.265+, H.265, H.264+, H.264
+ Hồng ngoại 30m. W: có kết nối wifi
+ Nguồn 12VDC, PoE (802.3af, 36 – 57 V), 0.2 A – 0.1 A, max. 5.5 W
+ Tính năng thông minh: phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, ROI: 1 vùng ưu tiên cho luồng chính.
+ Chống nước: IP 67, kích thước: 69.7 mm × 67.9 mm × 171.4 mm

Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

    Liên hệ mua hàng

    Hotline: 0911 666 556

    Mô tả sản phẩm

    Camera

    Image Sensor1/2.7″ Progressive Scan CMOS
    Min. Illumination

    Color: 0.01 Lux @(F1.2; AGC ON), 0.028 Lux @(F2.0; AGC ON)

    Shutter Speed1/3 s to 1/100,000 s
    Slow ShutterYes
    Auto-IrisNo
    Day & NightIR Cut Filter
    Digital Noise Reduction3D DNR
    Wide Dynamic RangeDWDR
    3-Axis AdjustmentPan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360°
    Lens
    Focal length2.8/4/6 mm
    ApertureF2.0
    FocusNo
    FOV2.8 mm, horizontal FOV: 114°, vertical FOV: 62°, diagonal FOV: 136°

    4 mm, horizontal field of view: 86°, vertical FOV: 46°, diagonal FOV: 102°

    6 mm, horizontal field of view: 54.5°, vertical FOV: 31.3°, diagonal FOV: 62.3°

    Lens MountM12
    IR 
    IR RangeUp to 30 m
    Wavelength850nm

    Compression Standard

    Video CompressionMain stream: H.265/H.264

    Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG

    H.264 TypeBaseline Profile/Main Profile/High Profile
    H.264+Main stream supports
    H.265 TypeMain Profile
    H.265+Main stream supports
    Video Bit Rate32 Kbps to 8Mbps
    Smart Feature-set 
    Behavior Analysis

    Line crossing detection, intrusion detection

    Region of InterestSupport 1 fixed region for main stream

    Image

    Max. Resolution1920 × 1080
    Main Stream50Hz: 25fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)

    60Hz: 30fps (1920 × 1080, 1280 × 960, 1280 × 720)

    Sub Stream50Hz: 25fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240)

    60Hz: 30fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240)

    Image Enhancement

    BLC/3D DNR

    Image Settings

    Rotate mode, saturation, brightness, contrast and sharpness are adjustable via client software and web browser

    Day/Night SwitchAuto/Scheduled/Day/Night

    Network

    Alarm Trigger

    Motion detection, video tampering, network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD error, HDD full

    Network StorageSupport built-in microSD/SDHC/SDXC card (128G), local storage and NAS (NFS,SMB/CIFS), ANR
    ProtocolsTCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour
    General FunctionOne-key reset, anti-flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark
    APIONVIF(PROFILE S,PROFILE G), ISAPI
    Simultaneous Live ViewUp to 6 channels

    User/Host

    Up to 32 users

    3 levels: Administrator, Operator and User

    Client

    iVMS-4200, Hik-Connect, iVMS-5200, iVMS-4500

    Web Browser

    IE8+, Chrome 31.0-44, Firefox 30.0-51, Safari 8.0+

    Interface

    Communication Interface1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port
    On-board StorageBuilt-in microSD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
    Reset ButtonYes
    Wi-Fi (-W) 
    Wireless StandardsIEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
    Frequency Range2.412 GHz – 2.472 GHz
    Channel Bandwidth20/40MHz
    Protocols802.11b: CCK, QPSK, BPSK,

    802.11g/n: OFDM

    Security64/128-bit WEP, WPA/WPA2
    Transfer Rates11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: up to 150Mbps
    Wireless Range50 m

    General

    Operating Conditions-30 °C to +60 °C (-22 °F to +140 °F), Humidity 95% or less (non-condensing)
    Power Supply12 VDC ± 25%

    PoE: 802.3af, class 3 (without –D model)

    Power Consumption and Current

    12 VDC, 0.3 A, max. 4 W

    PoE (802.3af, 36 to 57 V), 0.2 A to 0.1 A, max. 5.5 W (without –D model)

    Protection LevelIP67
    MaterialFront cover: plastic, back cover: metal
    Dimensions69.7 mm × 67.9 mm × 171.4 mm (2.7″ × 2.7″ × 6.7″)
    Weight350g (0.8lb)

    Mua sản phẩm này

    DS-2CD2021G1-IW

    Liên hệ

    Đánh giá sản phẩm

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “DS-2CD2021G1-IW”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Bình luận trên Facebook