• 0911.666.556
  • 0812.999.683
  • cuongvuhp1984@gmail.com

DHI-XVR5432L

15.510.000 

■ Đầu ghi hình 32 kênh,hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP/AHD/TVI ,Chuẩn nén hình ảnh H.264+/H.264 với hai luồng dữ liệu với độ phân giải 1080P (1-15fps),1080N/720P/960H/D1/HD1/BCIF/CIF/QCIF (1~25/30fps),
■ Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 720P và 1080P (1-15fps), cổng ra tín hiệu video đồng thời 2HDMI/VGA/TV, hỗ trợ xem lại 1/4/9/16/36 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
■ Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP với chuẩn tương tích Onvif 2.4, hỗ trợ kết nối Full 32 camera IP 1080P/720P
■ Hỗ trợ 4 ổ cứng 8TB, 3 cổng usb 2.0, 1 cổng RS485, 1 cổng RS232, 1 cổng eSATA, 1 cổng mạng RJ45(10/100/1000M), hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua.
■ Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, audio đầu vào 4 cổng ra 1 cổng hỗ trợ đàm thoại hai chiều, 16 kênh báo động đầu vào và 6 kênh đầu ra, chế độ chia màn hình 1/4/8/9/16/25/32, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp AV 100 -240V 50-60Hz công suất không ổ cứng 30W
■ Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích thước 440mm x 416mm x 68mm, trọng lượng không ổ cứng 6KG, chất liệu kim loại.

Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0911 666 556

Mô tả sản phẩm

System
Main ProcessorEmbedded Processor
Operating SystemEmbedded LINUX
Display
Interface32CH: 2 HDMI, 1 VGA, 1 TV
Resolution1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768
Multi-screen Display32CH: 1/4/8/9/16/25/36
OSDCamera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording
Video Detection and Alarm
Trigger EventsRecording, PTZ, Tour, Alarm Out, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video DetectionMotion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss,Tampering and Diagnosis
Alarm input16
Relay Output6
Playback and Backup
Playback16/32CH: 1/4/9/16
Search ModeTime /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second), Smart search
Playback FunctionPlay, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup ModeUSB Device/Network
Storage
Internal HDD4 SATA Ports, up to 8TB capacity for each disk
eSATA1 Port
Auxiliary Interface
USB32CH: 3 USB Ports (1 USB 2.0 , 2 USB 3.0)
RS2321 port, for PC communication & Keyboard
RS4851 Port, for PTZ Control
RS4221 Port, for PTZ Control
Third-party Support
Third-party SupportDahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Audio and Video
HDCVI Camera Input32 Channel
IP Camera Input8+4/16+8/32 Channel, each channel up to 5MP
Audio In/Out4/1, BNC
Two-way Talk1 Mic In, 1 Mic Out, BNC
Recording
CompressionH.264+/H.264
Resolution1080P, 1080N, 720P, 960H, D1, HD1, BCIF, CIF, QCIF
Record RateMain stream: 1080P(1~15fps)1080N/720P/960H/D1/HD1/BCIF/CIF/QCIF (1~25/30fps)

Sub steram:D1/CIF/QCIF(1~15fps)

Bit Rate1Kbps ~ 6144Kbps Per Channel
Record ModeManual, Schedule (Regular, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec
Network
Interface1 RJ-45 Port (1000M)
Network FunctionHTTP, TCP/IP, IPv4/IPv6, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P, IP Search (Support Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access128 users
Smart PhoneiPhone, iPad, Android
InteroperabilityONVIF 2.42, CGI Conformant
Electrical
Power SupplyAC100V-240V, 50/60Hz
Power Consumption<30W (Without HDD)
Environmental
Operating Conditions-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 0~ 90% RH
Storage Conditions-20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F), 0~ 90% RH
Construction
Dimensions1.5U, 440mm×417mm×76mm (17.3″x 16.4″ x 3.0″)
Net Weight6kg (13.23lb) (without HDD)
Gross Weight7kg (15.43lb)
InstallationDesktop installation/Rack-mounted
Certifications
CertificationsFCC: Part 15, Subpart B: 2015
CE: EN 55032:2015(Class B), EN 55024:2010+A1:2015, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 61000-3-2:2014, EN61000-3-3:2013
UL:EN60950-1:2006 + A1:2010 + A11:2009 + A12:2011 +A2:2013

Mua sản phẩm này

DHI-XVR5432L

Liên hệ

Đánh giá sản phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DHI-XVR5432L”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận trên Facebook