• 0911.666.556
  • 0812.999.683
  • cuongvuhp1984@gmail.com

DH-XVR5104C-X

2.100.000 

■ Đầu ghi hình 4 kênh, Hỗ trợ camera HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP , Chuẩn nén hình ảnh H265+/H265/H.264+/H.264 với hai luồng dữ liệu độ phân giải 4M-N/1080P(1-15fps), 1080N, 720P, 960H, D1(1-25fps)
■ Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 4M-N/1080P, cổng ra tín hiệu video đồng thời HDMI/VGA, hỗ trợ xem lại 1/4 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
■ Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(4+2) hỗ trợ lên đến camera 6MP với chuẩn tương tích Onvif 16.12
■ Hỗ trợ 1 ổ cứng 10TB, 2 cổng usb 2.0, 1 cổng mạng RJ45(100), hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua
■ Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính, thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, Hỗ trợ Camera tích hợp Mic ghi âm tất cả các kênh, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp DC 12V/2A công suất không ổ cứng 10W
■ Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích thước 205mm×211mm×45mm, trọng lượng không ổ cứng 0.5KG, chất liệu plastic

Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0911 666 556

Mô tả sản phẩm

System
Main ProcessorEmbedded Processor
Operating SystemEmbedded LINUX
Video and Audio
Analog Camera Input4 Channel, BNC
HDCVI Camera5MP, 4MP, 1080P@25/30fps, 720P@50/60fps, 720P@25/30fps
AHD Camera5MP, 4MP, 1080P@25/30, 720P@25/30fps
TVI Camera5MP, 4MP, 1080P@25/30, 720P@25/30fps
CVBS CameraPAL/NTSC
IP Camera Input4+2 Channel, each channel up to 6MP
Audio In/Out1/1, RCA
Two-way TalkReuse audio in/out, RCA
Recording
CompressionH.265+/H.265/H.264+/H.264
Resolution5M-N, 4M-N, 1080P, 1080N, 720P, 960H, D1, CIF
Record RateMain stream:the 1st channel 5M-N(1~10fps), other channels 4M-N/1080P(1~15fps); 1080N/720P/960H/D1/CIF (1~25/30fps)

Sub stream: D1/CIF(1~15fps)

Bit Rate32Kbps ~ 6144Kbps Per Channel
Record ModeManual, Schedule (General, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec
Audio CompressionAAC(only for the 1st channel), G.711A, G.711U, PCM
Audio Sample Rate8KHz, 16 bit Per Channel
Audio Bit Rate64Kbps Per Channel
Display
Interface1 HDMI ,1 VGA
Resolution1920×1080, 1280×1024, 1280×720
Multi-screen DisplayWhen IP extension mode not enabled: 1/4When IP extension mode enabled: 1/4/6
OSDCamera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording
Network
Interface1 RJ-45 Port (100M)
Network FunctionHTTP, HTTPS, TCP/IP, IPv4/IPv6, Wi-Fi, 3G/4G, SNMP, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P,IP Search (Supports Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)
Max. User Access128 users
Smart PhoneiPhone, iPad, Android
InteroperabilityONVIF 16.12, CGI Conformant
Video Detection and Alarm
Trigger EventsRecording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video DetectionMotion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
Alarm inputN/A
Relay OutputN/A
Playback and Backup
Playback1/4
Search ModeTime /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)
Playback FunctionPlay, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup ModeUSB Device/Network
Storage
Internal HDD1 SATA Port, up to 10TB capacity
eSATAN/A
Auxiliary Interface
USB2 USB 2.0
RS232N/A
RS485N/A
Electrical
Power SupplyDC12V/2A
Power Consumption(without HDD)<10W
Construction
DimensionsSmart 1U, 205mm×211mm×45mm (8.1“×8.3”×1.8“)
Net Weight(without HDD)0.5kg (1.2lb)
Gross Weight1.1kg (2.2lb)
InstallationDesktop installation
Environmental
Operating Conditions-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 10%~ 90% RH
Storage Conditions-20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F) , 0~ 90% RH
Third-party Support
Third-party SupportDahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Certifications
CertificationsFCC: Part 15 Subpart B
CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1CE-EMC: EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55032, EN 50130, EN 55024
UL: UL 60950-1

Mua sản phẩm này

DH-XVR5104C-X

Liên hệ

Đánh giá sản phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DH-XVR5104C-X”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận trên Facebook