• 0911.666.556
  • 0812.999.683
  • cuongvuhp1984@gmail.com

DH-SD6C131U-HNI

14.365.000 

■ Độ phân giải 1Megapixel Exmor R CMOS 1/2.8″ ,Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264 / MJPEG với 3 luồng dự liệu cho phân giải (1 ~ 50/60fps) 720P,
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on), tầm xa hồng ngoại 150m
■ Chống ngược sáng thực WDR (120dB), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng(BLC,HLC), Chống nhiễu (3D-DNR), tự động lấy nét
■ Ống kính zoom quang học 31X (4.8mm~150mm), zoom số 16x, quay quét ngang (PAN) 360° tốc độ 300° /s, quay dọc lên xuống 90° 200° /s
■ Hỗ trợ lật hình 180°, hỗ trợ cài đặt trước 300 điểm với giao thức (DH-SD), 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour), 5 tự động quét và tự động quay(Auto Scan), (Auto Pan)
■ Hỗ trợ chạy lại các cài đặt trước khi có thao tác điều khiển (Idle Motion),tíc hợp 1 dây cắm míc, báo động 2 kênh vào 1 kênh ra , chuẩn chống nước IP66. Hỗ trợ thẻ nhớ 128GB
■ Điện ápAC 24V/3A (±10%) PoE+(802.3at) , công suất 10.5W,26W (IR on), Môi trường làm việc từ -40ºC ~ 70ºC , kích thước Φ205(mm) x 336(mm), trọng lượng 8.3kg
■ Sản phẩm đã bao gồm nguồn và chân đế đi kèm.
■ Các tính năng thông minh Auto tracking ( tự động quay theo đối tượng), IVS nhận diện khuôn mặt. phát hiện thay đổi hiện trường, phát hiện đồ bỏ quên, thiết lập hàng rào ảo Starlight ….

Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

    Liên hệ mua hàng

    Hotline: 0911 666 556

    Mô tả sản phẩm

    Camera
    Image Sensor1/2.8” STARVIS™ CMOS
    Effective Pixels1280(H) x 720(V), 1 Megapixels
    RAM/ROM1024M/128M
    Scanning SystemProgressive
    Electronic Shutter Speed1/1s~1/30,000s
    Minimum IlluminationColor: 0.005Lux@F1.6;B/W: 0.0005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on)
    S/N RatioMore than 55dB
    IR DistanceDistance up to 150m (492ft)
    IR On/Off ControlAuto/Manual
    IR LEDs6
    Lens
    Focal Length4.8mm~150mm
    Max. ApertureF1.6 ~ F4.4
    Angle of ViewH: 58.3° ~ 1.9°
    Optical Zoom31x
    Focus ControlAuto/Manual
    Close Focus Distance100mm~ 1000mm
    DORI Distance
    Note: The DORI distance is a “general proximity” of distance which makes it easy to pinpoint the right camera for your needs. The DORI distance is calculated based on sensor specification and lab test result according to EN 62676-4 which defines the criteria for Detect, Observe, Recognize and Identify respectively.
    DetectObserveRecognizeIdentify
    1613m(5292ft)646m(2119ft)323m(1060ft)161m(528ft)
    PTZ
    Pan/Tilt RangePan: 0° ~ 360° endless; Tilt: -15° ~ 90°,auto flip 180°
    Manual Control SpeedPan: 0.1° ~160° /s; Tilt: 0.1° ~120° /s
    Preset SpeedPan: 240° /s; Tilt: 200° /s
    Presets300
    PTZ Mode5 Pattern, 8 Tour, Auto Pan ,Auto Scan
    Speed SetupHuman-oriented focal Length/ speed adaptation
    Power up ActionAuto restore to previous PTZ and lens status after power failure
    Idle MotionActivate Preset/ Scan/ Tour/ Pattern if there is no command in the specified period
    ProtocolDH-SD, Pelco-P/D (Auto recognition)
    Intelligence
    Event TriggerMotion detection, Video tampering , Scene changing, Network disconnection, IP address conflict, Illegal Access, Storage anomaly
    Auto TrackingSupport
    IVSTripwire, Intrusion, Abandoned/Missing
    Advanced Intelligent FunctionsFace Detection, Heat Map
    Video
    CompressionH.265+/H.265/H.264+/H.264
    Streaming Capability3 Streams
    Resolution720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/CIF(352× 288/352×240)
    Frame RateMain stream: 720P(1~50/60fps)
    Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps)
    Sub stream2: 720P/D1/CIF (1~25/30fps)
    Bit Rate ControlCBR/VBR
    Bit RateH.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps
    Day/NightAuto(ICR) / Color / B/W
    Backlight CompensationBLC / HLC / WDR (120dB)
    White BalanceAuto, ATW, Indoor, Outdoor, Manual
    Gain ControlAuto / Manual
    Noise ReductionUltra DNR (2D/3D)
    Motion DetectionSupport
    Region of InterestSupport
    Electronic Image Stabilization (EIS)Support
    DefogSupport
    Digital Zoom16x
    Flip180°
    Privacy MaskingUp to 24 areas
    Audio
    CompressionG.711a/G.711Mu/AAC/G.722 / G.726/G.729/MPEG2-L2
    Network
    EthernetRJ-45 (10Base-T/100Base-TX)
    ProtocolIPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, SSL, TCP/IP, UDP, UPnP,ICMP, IGMP, SNMP, RTSP, RTP, SMTP, NTP, DHCP,

    DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x

    InteroperabilityONVIF Profile S&G, API
    Streaming MethodUnicast / Multicast
    Max. User Access20 users
    Edge StorageNAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 256GB
    Web ViewerIE, Chrome, Firefox, Safari
    Management SoftwareSmart PSS, DSS, DMSS
    Smart PhoneIOS, Android
    Certifications
    CertificationsCE: EN55032/EN55024/EN50130-4FCC: Part15 subpartB,ANSI C63.4- 2014

    UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2,No.60950-1

    Interface
    Video Interface1 port(BNC, 1.0V[p-p], 75Ω)
    RS4851
    Audio I/O1/1
    Alarm I/O2/1
    Electrical
    Power SupplyAC24V/3A(±10%)
    Power Consumption10.5W, 26W (IR on)
    Environmental
    Operating Conditions-40°C ~ 60°C (-40°F ~ +140°F) / Less than 95% RH
    Ingress ProtectionIP66
    Vandal ResistanceN/A
    Construction
    CasingMetal
    DimensionsΦ205(mm) x 336(mm)
    Net Weight5kg(11.02lb)
    Gross Weight8.3kg(18.30lb)

    Mua sản phẩm này

    DH-SD6C131U-HNI

    Liên hệ

    Đánh giá sản phẩm

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “DH-SD6C131U-HNI”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Bình luận trên Facebook