• 0911.666.556
  • 0812.999.683
  • cuongvuhp1984@gmail.com

DH-HAC-HDBW1230EP

925.000 

■ Độ phân giải 2Megapixel starlight cảm biển CMOS 1/2,8″ 25/30fps@1080p,25/30/60fps@720p,
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux/F1.6, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống chói sáng(HLC), bù sáng BLC, chống ngược sáng DWDR, chống nhiễu (2D-DNR), tầm xa hồng ngoại 20m với công nghệ hồng ngoại thông minh.
■ Ống kính 3,6mm, cho góc quan sát 86,9 độ, chuẩn ngâm nước IP67, điện áp DC12V, công suất 3,5W.
■ Chất liệu vỏ nhôm đúc, môi trường làm việc từ -40°C~+60°C, kích thước Φ97mm×79.3mm, nặng 0,25kg

Liên hệ
Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Liên hệ mua hàng

Hotline: 0911 666 556

Mô tả sản phẩm

Camera
Image Sensor1/2.8″ CMOS
Effective Pixels1920(H)×1280(V), 2MP
Scanning SystemProgressive
Electronic Shutter SpeedPAL: 1/25~1/100000sNTSC: 1/30~1/100000s
Minimum Illumination0.005Lux/F1.6, 30IRE, 0Lux IR on
S/N RatioMore than 65dB
IR DistanceUp to 30m (98feet)
IR On/Off ControlAuto / Manual
IR LEDs12
Lens
Lens TypeFixed lens / Fixed iris
Mount TypeBoard-in
Focal Length3.6mm (2.8mm Optional)
Max ApertureF1.6
Angle of ViewH: 86.9° (106.0°)
Focus ControlN/A
Close Focus Distance1200mm (600mm)47.2” (23.6”)
DORI Distance
Note: The DORI distance is a “general proximity” of distance which makes it easy to pinpoint the right camera for your needs. The DORI distance is calculated based on sensor specification and lab test result according to EN 62676-4 which defines the criteria for Detect, Observe, Recognize and Identify respectively.
DORIDefinitionDistance
Detect25px/m(8px/ft)2.8mm: 39m(127ft)3.6mm: 55m(181ft)
Observe63px/m(19px/ft)2.8mm: 15m(51ft)3.6mm: 22m(73ft)
Recognize125px/m(38px/ft)2.8mm: 8m(25ft)3.6mm: 11m(36ft)
Identify250ppm(76px/ft)2.8mm: 4m(13ft)3.6mm: 6m(18ft)
Pan / Tilt / Rotation
Pan/Tilt/RotationPan: 0° ~ 355°Tilt: 0° ~ 65°

Rotation: 0° ~ 355°

Video
Resolution1080P (1920×1080)
Frame Rate25/30fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P
Video Output1-channel BNC high definition video output / CVBS video output (Can switch)
Day/NightAuto (ICR) / Manual
OSD MenuMulti-language
BLC ModeBLC / HLC / DWDR
WDRDWDR
Gain ControlAGC
Noise Reduction2D
White BalanceAuto / Manual
Smart IRAuto / Manual
Certifications
CertificationsCE (EN55032, EN55024, EN50130-4)FCC (CFR 47 FCC Part 15 subpartB, ANSI C63.4-2014)

UL (UL60950-1+CAN/CSA C22.2 No.60950-1)

Interface
Audio InterfaceN/A
Eelectrical
Power Supply12V DC ±30%
Power ConsumptionMax 3.1W (12V DC, IR on)
Environmental
Operating Conditions-40°C ~ +60°C (-40°F ~ +140°F) / Less than 90% RH* Start up should be done at above -40°C (-40°F)
Storage Conditions-40°C ~ +60°C (-40°F ~ +140°F) / Less than 90% RH
Ingress Protection & Vandal ResistanceIP67 & IK10
Construction
CasingAluminium
DimensionsΦ109.9mm×81.0mm (Φ4.33″×3.19″)
Net Weight0.31kg (0.68lb)
Gross Weight0.45kg (0.99lb)

Mua sản phẩm này

DH-HAC-HDBW1230EP

Liên hệ

Đánh giá sản phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “DH-HAC-HDBW1230EP”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận trên Facebook